Thiết bị làm bảng mạch in

Máy khoan lỗ CNC

MÁY KHOAN LỖ CNC






Đặt Tính Kỹ Thuật EP2006 EP2006H EP2006L EP2006LH
Kích thước bàn khoan 320x200mm 320x200mm 420x320mm 420x320mm
Độ phân giải 0.005mm 0.005mm 0.005mm 0.005mm
Trục điều khiển X. Y. Z X. Y. Z X. Y. Z X. Y. Z
Motor điều khiển (X.Y.Z) Động cơ bước Động cơ bước Động cơ bước Động cơ bước
Tốc độ di chuyển tối đa 50mm/ giây 50mm/ giây 50mm/ giây 50mm/ giây
Tốc độ khoan tối đa 20mm/ giây 30mm/ giây 20mm/ giây 30mm/ giây
Quỹ đạo tối thiểu 4 mil 4 mil 4 mil 4 mil
Mũi khoan 0.3~∞mm 0.2~∞mm 0.3~∞mm 0.2~∞mm
Hiệu suất khoan 90 lần/ phút 100 lần/ phút 90 lần/ phút 100 lần/ phút
Chế độ thay mũi khoan Thường Bán tự động Thường Bán tự động
Kích thước đầu kẹp 1/8”  1/8”     
Công cụ dò tìm chiều dài Tự động Tự động Tự động Tự động
Dò tìm bề mặt Tự động Tự động Tự động Tự động
Tốc độ trục  35,000 rpm (Max.) 5,000~60,000 rpm
(Phần mềm điều khiển)
35,000 rpm (Max.) 5,000~60,000 rpm
(Phần mềm điều khiển)
Kích thước máy (mm)
( WxDxH )
350x570x380mm 350x570x380 470x685x380 350x570x380
Trọng lượng 28kg 29kg 42kg 43kg
Điện áp sử dụng AC 110/ 220V AC 110/ 220V AC 110/ 220V AC 110/ 220V
Suất xứ Đài Loan Đài Loan Đài Loan Đài Loan
Bảo hành 1 năm 1 năm 1 năm 1 năm